clinical · vet

Bảng liều thuốc nhanh: 23 thuốc phòng khám thú y nhỏ dùng mỗi ngày

Đăng ngày 1 tháng 5, 2026 · 12 phút đọc

Bảng tra cứu liều thuốc thú y cho chó và mèo với 7 nhóm thuốc và cảnh báo an toàn

Bảng này không thay thế dược thư. Nhưng khi bạn cần tra nhanh liều amox-clav cho con Poodle 5kg lúc 11h đêm, một bảng 1 trang dán tường phòng khám sẽ nhanh hơn lật 800 trang Plumb’s.

23 thuốc dưới đây được chọn từ WSAVA Essential Medicines, cross-check liều từ BSAVA 11th + Plumb’s 7e + Merck Vet Manual, và kiểm tra availability tại Thái Lan, Malaysia, Việt Nam.

Luôn kiểm tra với dược thư chính thức trước khi kê đơn. Liều có thể khác tùy protocol phòng khám và tình trạng bệnh nhân.

Cách đọc bảng

  • Liều = mg/kg trừ khi ghi khác
  • ⚠️ = cảnh báo quan trọng
  • ⛔ = CẤM cho mèo
  • q8h = mỗi 8 giờ; q12h = mỗi 12 giờ; q24h = mỗi 24 giờ

1. Kháng sinh

Thuốc (Brand)LoàiLiều (mg/kg)Đường dùngTần suấtThời gianCảnh báo
Amox-clav (Synulox)Chó12.5–25POq8–12h5–7dDị ứng beta-lactam
Mèo12.5–25POq12h5–7d
CephalexinChó20–30POq8–12hPyoderma 21–42dDị ứng beta-lactam
Mèo22 q8hPOq8–12hTùy ca
DoxycyclineChó5–10POq12–24h7–14d; tick-borne 28–42dChelation Ca/Mg/Al
Mèo5–10POq24h14–28d⚠️ Không bao giờ cho mèo nuốt viên khô
Metronidazole (Flagyl)Chó10–15PO/IVq12h5–7d⚠️ Neurotoxicity liều cao
Mèo7.5–15PO/IVq12h5–7dVị đắng
Enrofloxacin (Baytril)Chó5POq24h7–14d⚠️ Tránh chó đang lớn
MèoMAX 5POq24hTùy ca⚠️ Mù/thoái hóa võng mạc nếu vượt liều

2. Giảm đau / NSAID

Thuốc (Brand)LoàiLiều (mg/kg)Đường dùngTần suấtCảnh báo
Carprofen (Rimadyl)Chó2.2 q12h hoặc 4.4 q24hPO/SC/IVq12–24h⚠️ Monitor gan; KHÔNG + steroid
Mèo4 single dose SCSC/IV1 LẦN⚠️ Không dùng lặp lại
Meloxicam (Metacam)Chó0.2 loading → 0.1PO/SCq24hRenal/GI risk
Mèo0.3 SC single; 0.05 POSC/POSingle/taper⚠️ Label khác theo nước
Robenacoxib (Onsior)Chó1 PO; 2 SC ≤3dPO/SCq24h
Mèo1 PO; 2 SC ≤3dPO/SCq24h1 trong ít NSAID có label mèo
GabapentinChó10–15POq8h⚠️ Tránh liquid chứa xylitol
Mèo5–10POq8–12hSedation; taper dài ngày
BuprenorphineChó0.005–0.03IV/IM/SCq4–12h⚠️ Controlled drug
Mèo0.01–0.03IV/IM/SC/TMq4–8hTransmucosal hấp thu tốt

3. Gây mê / an thần

Thuốc (Brand)LoàiLiềuĐường dùngCảnh báo
AcepromazineChó0.01–0.05 mg/kgIV/IM/SC⚠️ Boxer: 0.005–0.01; hypotension
Mèo0.01–0.05IV/IM/SCHypothermia
Dexmedetomidine (Dexdomitor)Chó2–10 µg/kgIV/IM/SC⚠️ Bradycardia; reverse = atipamezole
Mèo5–40 µg/kgIM/SC/IVGây nôn thường xuyên
KetamineChó2–5 IV (combo)IV/IM⚠️ Controlled; không dùng solo
Mèo5–7.5 IM (combo)IV/IMRigidity nếu solo
PropofolChó2–5 IV (premed)IVApnea nếu bolus nhanh
Mèo5.5–11 IV (premed)IV⚠️ Lặp lại hàng ngày → Heinz body

4. Thuốc tiêu hóa

Thuốc (Brand)LoàiLiều (mg/kg)Đường dùngTần suấtCảnh báo
Maropitant (Cerenia)Chó/Mèo1 SC/IV; 2 POSC/IV/POq24hĐừng dùng che lấp obstruction
MetoclopramideChó/Mèo0.2–0.5PO/SC/IM/IVq6–8h⚠️ CI nếu nghi tắc/thủng GI
OmeprazoleChó0.5–1.5POq12–24h⚠️ Max 8 tuần
Mèo0.7–1POq24h

5. Tim mạch

Thuốc (Brand)LoàiLiều (mg/kg)Đường dùngTần suấtCảnh báo
Furosemide (Lasix)ChóAcute 2–4 IV; chronic 1–6 POPO/IV/IMq1–12h⚠️ Monitor thận + điện giải bắt buộc
MèoAcute 0.5–2 IV; chronic 1–2 POPO/IV/IMq1–24hMax 6 mg/kg/day
Pimobendan (Vetmedin)Chó0.2–0.3POq12h⚠️ Tránh outflow obstruction
Mèo0.1–0.3POq12h⚠️ Off-label; tránh HCM obstructive

6. Kháng viêm + Cấp cứu

ThuốcLoàiLiều (mg/kg)Đường dùngTần suấtCảnh báo
PrednisoloneChó0.5–1 (viêm); 2 (ức chế MD)POq24h → taper⚠️ KHÔNG + NSAID; monitor glucose/gan
Mèo1–2 (viêm); 4.4 (ức chế MD)POq24h → taperDùng prednisolone, KHÔNG prednisone
AtropineChó/Mèo0.01–0.04IV/IMPRNBradyarrhythmia; tránh glaucoma
EpinephrineChó/Mèo0.01–0.02IV/IOEmergencyChú ý 1:1,000 vs 1:10,000

⛔ Thuốc CẤM cho mèo

ThuốcLý do
⛔ Paracetamol / AcetaminophenMethemoglobinemia + hoại tử gan — CHẾT
⛔ Ibuprofen, Naproxen, DiclofenacĐộc GI/thận cực cao

⚠️ Thuốc thận trọng ở mèo

ThuốcGhi nhớ
EnrofloxacinMAX 5 mg/kg/day — mù
Carprofen1 liều peri-op duy nhất
MeloxicamLabel khác theo nước; US cảnh báo suy thận
DoxycyclineKhông cho nuốt viên khô → hẹp thực quản
PropofolKhông lặp lại hàng ngày → Heinz body

❌ 6 combo KHÔNG BAO GIỜ

ComboHậu quả
NSAID + NSAIDLoét GI, suy thận
NSAID + SteroidXuất huyết tiêu hóa
Furosemide + AminoglycosideTăng độc thận/tai
Doxycycline + antacid (Ca/Mg/Al)Giảm hấp thu — cách 2h
Metoclopramide + nghi tắc GINguy cơ thủng
Ketamine đơn độcCo cứng, kích thích

Ghi chú cho phòng khám ĐNA

Phần lớn thuốc trong bảng có sẵn tại TH/MY/VN — nhưng nhiều thuốc đi qua kênh human generic thay vì vet-branded:

Dễ tìm (generic)Imported premiumControlled
Cephalexin, Doxycycline, Metronidazole, Omeprazole, Furosemide, Prednisolone, GabapentinSynulox, Cerenia, Vetmedin, Onsior, Metacam, DexdomitorBuprenorphine, Ketamine, Propofol

VetGo VPMS tích hợp drug database — tự động check liều theo cân nặng, cảnh báo tương tác thuốc, và ghi nhận dispensing vào hồ sơ bệnh án. Dùng thử miễn phí 30 ngày.


Nguồn: BSAVA Small Animal Formulary 11th Ed, Plumb’s Veterinary Drug Handbook 7th Ed, Merck Veterinary Manual, WSAVA Essential Medicines 2023. Bảng này chỉ mang tính tham khảo — luôn kiểm tra với dược thư chính thức và cân nhắc tình trạng bệnh nhân cụ thể trước khi kê đơn. Một số thuốc là controlled substances — tuân thủ quy định từng nước.

Template VetGo liên quan

Bài liên quan