Bảng này không thay thế dược thư. Nhưng khi bạn cần tra nhanh liều amox-clav cho con Poodle 5kg lúc 11h đêm, một bảng 1 trang dán tường phòng khám sẽ nhanh hơn lật 800 trang Plumb’s.
23 thuốc dưới đây được chọn từ WSAVA Essential Medicines, cross-check liều từ BSAVA 11th + Plumb’s 7e + Merck Vet Manual, và kiểm tra availability tại Thái Lan, Malaysia, Việt Nam.
Luôn kiểm tra với dược thư chính thức trước khi kê đơn. Liều có thể khác tùy protocol phòng khám và tình trạng bệnh nhân.
Cách đọc bảng
- Liều = mg/kg trừ khi ghi khác
- ⚠️ = cảnh báo quan trọng
- ⛔ = CẤM cho mèo
- q8h = mỗi 8 giờ; q12h = mỗi 12 giờ; q24h = mỗi 24 giờ
1. Kháng sinh
| Thuốc (Brand) | Loài | Liều (mg/kg) | Đường dùng | Tần suất | Thời gian | Cảnh báo |
|---|
| Amox-clav (Synulox) | Chó | 12.5–25 | PO | q8–12h | 5–7d | Dị ứng beta-lactam |
| Mèo | 12.5–25 | PO | q12h | 5–7d | |
| Cephalexin | Chó | 20–30 | PO | q8–12h | Pyoderma 21–42d | Dị ứng beta-lactam |
| Mèo | 22 q8h | PO | q8–12h | Tùy ca | |
| Doxycycline | Chó | 5–10 | PO | q12–24h | 7–14d; tick-borne 28–42d | Chelation Ca/Mg/Al |
| Mèo | 5–10 | PO | q24h | 14–28d | ⚠️ Không bao giờ cho mèo nuốt viên khô |
| Metronidazole (Flagyl) | Chó | 10–15 | PO/IV | q12h | 5–7d | ⚠️ Neurotoxicity liều cao |
| Mèo | 7.5–15 | PO/IV | q12h | 5–7d | Vị đắng |
| Enrofloxacin (Baytril) | Chó | 5 | PO | q24h | 7–14d | ⚠️ Tránh chó đang lớn |
| Mèo | MAX 5 | PO | q24h | Tùy ca | ⚠️ Mù/thoái hóa võng mạc nếu vượt liều |
2. Giảm đau / NSAID
| Thuốc (Brand) | Loài | Liều (mg/kg) | Đường dùng | Tần suất | Cảnh báo |
|---|
| Carprofen (Rimadyl) | Chó | 2.2 q12h hoặc 4.4 q24h | PO/SC/IV | q12–24h | ⚠️ Monitor gan; KHÔNG + steroid |
| Mèo | 4 single dose SC | SC/IV | 1 LẦN | ⚠️ Không dùng lặp lại |
| Meloxicam (Metacam) | Chó | 0.2 loading → 0.1 | PO/SC | q24h | Renal/GI risk |
| Mèo | 0.3 SC single; 0.05 PO | SC/PO | Single/taper | ⚠️ Label khác theo nước |
| Robenacoxib (Onsior) | Chó | 1 PO; 2 SC ≤3d | PO/SC | q24h | |
| Mèo | 1 PO; 2 SC ≤3d | PO/SC | q24h | 1 trong ít NSAID có label mèo |
| Gabapentin | Chó | 10–15 | PO | q8h | ⚠️ Tránh liquid chứa xylitol |
| Mèo | 5–10 | PO | q8–12h | Sedation; taper dài ngày |
| Buprenorphine | Chó | 0.005–0.03 | IV/IM/SC | q4–12h | ⚠️ Controlled drug |
| Mèo | 0.01–0.03 | IV/IM/SC/TM | q4–8h | Transmucosal hấp thu tốt |
3. Gây mê / an thần
| Thuốc (Brand) | Loài | Liều | Đường dùng | Cảnh báo |
|---|
| Acepromazine | Chó | 0.01–0.05 mg/kg | IV/IM/SC | ⚠️ Boxer: 0.005–0.01; hypotension |
| Mèo | 0.01–0.05 | IV/IM/SC | Hypothermia |
| Dexmedetomidine (Dexdomitor) | Chó | 2–10 µg/kg | IV/IM/SC | ⚠️ Bradycardia; reverse = atipamezole |
| Mèo | 5–40 µg/kg | IM/SC/IV | Gây nôn thường xuyên |
| Ketamine | Chó | 2–5 IV (combo) | IV/IM | ⚠️ Controlled; không dùng solo |
| Mèo | 5–7.5 IM (combo) | IV/IM | Rigidity nếu solo |
| Propofol | Chó | 2–5 IV (premed) | IV | Apnea nếu bolus nhanh |
| Mèo | 5.5–11 IV (premed) | IV | ⚠️ Lặp lại hàng ngày → Heinz body |
4. Thuốc tiêu hóa
| Thuốc (Brand) | Loài | Liều (mg/kg) | Đường dùng | Tần suất | Cảnh báo |
|---|
| Maropitant (Cerenia) | Chó/Mèo | 1 SC/IV; 2 PO | SC/IV/PO | q24h | Đừng dùng che lấp obstruction |
| Metoclopramide | Chó/Mèo | 0.2–0.5 | PO/SC/IM/IV | q6–8h | ⚠️ CI nếu nghi tắc/thủng GI |
| Omeprazole | Chó | 0.5–1.5 | PO | q12–24h | ⚠️ Max 8 tuần |
| Mèo | 0.7–1 | PO | q24h | |
5. Tim mạch
| Thuốc (Brand) | Loài | Liều (mg/kg) | Đường dùng | Tần suất | Cảnh báo |
|---|
| Furosemide (Lasix) | Chó | Acute 2–4 IV; chronic 1–6 PO | PO/IV/IM | q1–12h | ⚠️ Monitor thận + điện giải bắt buộc |
| Mèo | Acute 0.5–2 IV; chronic 1–2 PO | PO/IV/IM | q1–24h | Max 6 mg/kg/day |
| Pimobendan (Vetmedin) | Chó | 0.2–0.3 | PO | q12h | ⚠️ Tránh outflow obstruction |
| Mèo | 0.1–0.3 | PO | q12h | ⚠️ Off-label; tránh HCM obstructive |
6. Kháng viêm + Cấp cứu
| Thuốc | Loài | Liều (mg/kg) | Đường dùng | Tần suất | Cảnh báo |
|---|
| Prednisolone | Chó | 0.5–1 (viêm); 2 (ức chế MD) | PO | q24h → taper | ⚠️ KHÔNG + NSAID; monitor glucose/gan |
| Mèo | 1–2 (viêm); 4.4 (ức chế MD) | PO | q24h → taper | Dùng prednisolone, KHÔNG prednisone |
| Atropine | Chó/Mèo | 0.01–0.04 | IV/IM | PRN | Bradyarrhythmia; tránh glaucoma |
| Epinephrine | Chó/Mèo | 0.01–0.02 | IV/IO | Emergency | Chú ý 1:1,000 vs 1:10,000 |
⛔ Thuốc CẤM cho mèo
| Thuốc | Lý do |
|---|
| ⛔ Paracetamol / Acetaminophen | Methemoglobinemia + hoại tử gan — CHẾT |
| ⛔ Ibuprofen, Naproxen, Diclofenac | Độc GI/thận cực cao |
⚠️ Thuốc thận trọng ở mèo
| Thuốc | Ghi nhớ |
|---|
| Enrofloxacin | MAX 5 mg/kg/day — mù |
| Carprofen | 1 liều peri-op duy nhất |
| Meloxicam | Label khác theo nước; US cảnh báo suy thận |
| Doxycycline | Không cho nuốt viên khô → hẹp thực quản |
| Propofol | Không lặp lại hàng ngày → Heinz body |
❌ 6 combo KHÔNG BAO GIỜ
| Combo | Hậu quả |
|---|
| NSAID + NSAID | Loét GI, suy thận |
| NSAID + Steroid | Xuất huyết tiêu hóa |
| Furosemide + Aminoglycoside | Tăng độc thận/tai |
| Doxycycline + antacid (Ca/Mg/Al) | Giảm hấp thu — cách 2h |
| Metoclopramide + nghi tắc GI | Nguy cơ thủng |
| Ketamine đơn độc | Co cứng, kích thích |
Ghi chú cho phòng khám ĐNA
Phần lớn thuốc trong bảng có sẵn tại TH/MY/VN — nhưng nhiều thuốc đi qua kênh human generic thay vì vet-branded:
| Dễ tìm (generic) | Imported premium | Controlled |
|---|
| Cephalexin, Doxycycline, Metronidazole, Omeprazole, Furosemide, Prednisolone, Gabapentin | Synulox, Cerenia, Vetmedin, Onsior, Metacam, Dexdomitor | Buprenorphine, Ketamine, Propofol |
VetGo VPMS tích hợp drug database — tự động check liều theo cân nặng, cảnh báo tương tác thuốc, và ghi nhận dispensing vào hồ sơ bệnh án. Dùng thử miễn phí 30 ngày.
Nguồn: BSAVA Small Animal Formulary 11th Ed, Plumb’s Veterinary Drug Handbook 7th Ed, Merck Veterinary Manual, WSAVA Essential Medicines 2023. Bảng này chỉ mang tính tham khảo — luôn kiểm tra với dược thư chính thức và cân nhắc tình trạng bệnh nhân cụ thể trước khi kê đơn. Một số thuốc là controlled substances — tuân thủ quy định từng nước.