clinical · vet
Bảng thuốc cấp cứu: 18 thuốc in dán tường phòng khám thú y
Đăng ngày 2 tháng 5, 2026 · 12 phút đọc
Lúc 2 giờ sáng, con Golden 8 tuổi ngừng tim trên bàn — bạn có 10 giây để nhớ liều epinephrine. Một bảng dán tường cạnh bàn cấp cứu sẽ nhanh hơn lật điện thoại.
18 thuốc/dịch dưới đây cover 5 tình huống cấp cứu phổ biến nhất tại clinic nhỏ. Liều theo RECOVER 2024, cross-check với Merck Vet Manual và ACVIM Consensus 2024. Availability kiểm tra tại TH/MY/VN.
Bảng này không thay thế training CPR. Nhưng nó giúp bạn không nhầm liều lúc tay đang run.
RECOVER 2024 — 3 thay đổi cần nhớ
graph TD
A[RECOVER 2024] --> B[BỎ high-dose Epi<br/>chỉ 0.01 mg/kg]
A --> C[Atropine CPR<br/>1 lần duy nhất]
A --> D[Shock fluid<br/>aliquots, không full bolus]
B --> E[Giảm tác dụng phụ<br/>không cải thiện outcome]
C --> F[Dùng sớm nếu<br/>vagal/non-shockable]
D --> G[Reassess sau<br/>mỗi bolus]
1. CPCR — ngừng tim
| Thuốc | Dog | Cat | Route | Repeat | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|
| Epinephrine | 0.01 mg/kg | 0.01 mg/kg | IV/IO/IT | q3-5 min | Stock 1:1,000 (1 mg/mL); IT = double dose |
| Atropine | 0.04 mg/kg | 0.04 mg/kg | IV/IO | 1 lần | Dùng sớm nếu vagal/non-shockable |
| Vasopressin | 0.8 U/kg | 0.8 U/kg | IV/IO | Xen kẽ epi | Alternative, không dùng đồng thời |
Epi HOẶC Vasopressin mỗi cycle khác — không cộng. RECOVER 2024 bỏ high-dose epi hoàn toàn.
2. Anaphylaxis — sốc phản vệ
| Bước | Thuốc | Dog | Cat | Route |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Epinephrine | 0.01 mg/kg | 0.01 mg/kg | IM/IV |
| 2 | Fluids | 10-15 ml/kg bolus | 5-10 ml/kg | IV |
| 3 | Diphenhydramine | 1-4 mg/kg | 0.5-2 mg/kg | IM |
| 4 | Dexamethasone SP | 0.1-0.5 mg/kg | same | IV/IM |
Antihistamine và steroid KHÔNG thay thế epinephrine. Steroid tác dụng sau 4-6 giờ — không cứu sốc tức thì.
⚠️ Mèo: Diphenhydramine có thể gây paradoxical excitation
3. Status epilepticus — co giật liên tục
| Bước | Thuốc | Dose | Route | Repeat |
|---|---|---|---|---|
| 1st | Midazolam (preferred) | 0.3 mg/kg; IN: 1 mg/kg | IV/IM/IN | Max 3; CRI 0.3 mg/kg/h |
| 1st | Diazepam | 0.5 mg/kg IV; 1 mg/kg PR | IV/PR | Max 3 boluses |
| 2nd | Phenobarbital | 4 mg/kg q20-30min | IV chậm | Total 16-20 mg/kg |
| 2nd | Levetiracetam | 60 mg/kg loading | IV/PO | 3-4 lần/24h |
Midazolam > Diazepam cho mèo (ACVIM): ít CNS depression, IN route tốt, không hepatotoxic.
⚠️ Diazepam hepatotoxicity ở mèo — idiosyncratic, có thể fatal sau vài liều oral/parenteral.
⚠️ Tất cả benzodiazepines + phenobarbital = controlled drugs — cần tủ khóa, sổ log.
4. Toxicosis — ngộ độc
| Tình huống | Thuốc | Dog | Cat | Route |
|---|---|---|---|---|
| Gây nôn chó | Apomorphine | 0.03 IV; 0.04 IM | 🔴 CẤM | IV/IM |
| Gây nôn mèo | Dexmedetomidine | — | 7 mcg/kg IM | IM/IV |
| Gây nôn mèo | Xylazine | — | 0.44-0.5 mg/kg | IM |
| Hấp thụ độc | Activated charcoal | 1-2 g/kg | same | PO |
| Rodenticide | Vitamin K1 | 2.5 mg/kg SC → PO 14-28d | same | SC/PO |
| OP poisoning | Atropine | 0.2-2 mg/kg to effect | same (lower) | IV/IM/SC |
🔴 CẤM cho mèo — in chữ đỏ
- Apomorphine: KHÔNG dùng
- Hydrogen peroxide: KHÔNG dùng — severe hemorrhagic gastritis
- Vitamin K1: KHÔNG IV — risk anaphylactoid
5. Shock — truyền dịch cấp cứu
| Dịch | Dog | Cat | Route |
|---|---|---|---|
| Crystalloid (LRS/NaCl) | 10-15 ml/kg bolus | 5-10 ml/kg bolus | IV |
| HES colloid | Up to 20 ml/kg (aliquots) | Up to 10 ml/kg | IV |
| Hypertonic saline 7.5% | 4-7 ml/kg / ~10 min | 3-4 ml/kg | IV |
Full single shock bolus KHÔNG còn recommended. Cho ¼-⅓ aliquots → reassess → tiếp.
⚠️ Mèo rất nhạy fluid overload — luôn dùng dose thấp hơn chó.
Thực tế ĐNA — thuốc từ đâu?
Nguồn gốc 18 thuốc cấp cứu tại clinic nhỏ ĐNA
Insight quan trọng: phần lớn thuốc cấp cứu tại clinic nhỏ ĐNA = thuốc người. Cần tính lại concentration/dilution theo thú y.
Controlled drugs — luật 3 nước
| Thuốc | Thailand | Malaysia | Vietnam |
|---|---|---|---|
| Ketamine | Psychotropic Cat. II | DDA Part III | Psychotropic MOH |
| Diazepam | Psychotropic Cat. IV | Poisons Group A | Psychotropic MOH |
| Midazolam | Psychotropic Cat. II | Poisons + Psychotropic | Psychotropic MOH |
| Phenobarbital | Psychotropic Cat. IV | Poisons + Third Schedule | Psychotropic MOH |
Malaysia rõ nhất: tủ khóa + register + lưu 2 năm + inspector có quyền kiểm tra. Vietnam: kho/tủ riêng + log nhập-xuất + báo cáo hàng tháng trước ngày 20.
Emergency equipment baseline — clinic nhỏ
| Equipment | Cần? | Giá tham khảo (MY) |
|---|---|---|
| Oxygen (tank/concentrator) | ✅ Bắt buộc | RM2,495-3,034 |
| Ambu bag | ✅ Bắt buộc | — |
| Laryngoscope + ET tubes | ✅ Bắt buộc | RM132-1,860 |
| Infusion pump | ⚠️ Nên có | RM2,099 |
| Pulse oximeter | ⚠️ Nên có | — |
| Defibrillator | ❌ Hiếm (<20%) | RM4,288+ |
Theo Malaysia DVS Directive 2/2015: minimum = O2, laryngoscope, ET tubes, ambu bag, locked drug cabinet.
In ra dán tường — 4 điều cần nhớ
- CPCR: Epi 0.01 mg/kg q3-5min — KHÔNG high-dose — Atropine 1 lần
- Anaphylaxis: Epi IM TRƯỚC — antihistamine/steroid là adjunct
- Seizures: Midazolam IN nếu không có IV — Levetiracetam thay phenobarbital nếu cần
- Mèo: KHÔNG apomorphine, KHÔNG H2O2, KHÔNG Vit K1 IV — gây nôn bằng dexmedetomidine/xylazine
Phần mềm quản lý phòng khám như VetGo có thể tích hợp emergency drug calculator theo cân nặng — nhập kg, ra liều + thể tích tự động.
Nguồn: RECOVER 2024 Guidelines, RECOVER Drug Dosing Charts, Merck Veterinary Manual, ACVIM Consensus Status Epilepticus 2024, Today’s Veterinary Practice. ĐNA data: Thai FDA, Malaysia DDA/DVS Directive, Vietnam Circular 12/2020.