clinical · vet

Bảng truyền dịch nhanh: maintenance, shock, drops/min cho chó mèo

Đăng ngày 2 tháng 5, 2026 · 10 phút đọc

Bảng tra tốc độ truyền dịch cho chó mèo theo AAHA 2024 với bảng cân nặng và drops per minute

Con mèo 4kg vào viện dehydration 8% — bạn cần bao nhiêu ml bù trong 12 giờ, chạy bao nhiêu giọt/phút? Một bảng dán cạnh máy truyền dịch sẽ trả lời trong 5 giây.

Bài này tổng hợp AAHA 2024 Fluid Therapy Guidelines thành bảng tra nhanh theo cân nặng, tách rõ chó vs mèo, kèm drops/min cho gravity drip.

Nguồn: AAHA 2024, AAHA/AAFP 2013, Merck Vet Manual. Giá dịch truyền tham khảo tại TH/MY/VN.

3 quy tắc trước khi tra bảng

graph LR
    A[Bệnh nhân cần dịch] --> B{Shock?}
    B -->|Có| C[Bolus 15-20 ml/kg chó<br/>5-10 ml/kg mèo<br/>→ reassess 15 min]
    B -->|Không| D{Dehydration?}
    D -->|Có| E[BW × % × 10 = ml deficit<br/>Bù trong 12-24h]
    D -->|Không| F[Maintenance<br/>Chó 2.5 ml/kg/hr<br/>Mèo 1.67 ml/kg/hr]
    C --> G[Ổn định → chuyển<br/>dehydration/maintenance]

Bảng tra nhanh theo cân nặng (2-40 kg)

kgChó maint ml/hrMèo maint ml/hr5% deficit ml8% deficit mlChó shock bolusMèo shock bolus
253.310016030-4010-20
37.5515024045-6015-30
4106.720032060-8020-40
512.58.325040075-10025-50
717.511.7350560105-14035-70
102516.7500800150-20050-100
1537.5257501,200225-30075-150
205033.31,0001,600300-400100-200
2562.51,2502,000375-500
30751,5002,400450-600
401002,0003,200600-800

Maintenance: AAHA 2024 linear (chó 60, mèo 40 ml/kg/day). Shock: AAHA 2024 bolus (15-20 chó, 5-10 mèo).

⚠️ Mèo luôn thấp hơn chó — smaller blood volume, occult cardiac disease phổ biến, dễ overload.

Drops/min — cho gravity drip

20 gtt/ml (macrodrip): drops/min = ml/hr ÷ 3 60 gtt/ml (microdrip): drops/min = ml/hr

kgChó 20gttMèo 20gttChó 60gttMèo 60gtt
22153
543138
10862517
151383825
2017115033
302575
4033100

Mèo: nên dùng syringe pump hoặc microdrip 60gtt — macrodrip không đủ chính xác cho rate thấp.

Dehydration — cách tính

Công thức: BW (kg) × % dehydration × 10 = ml cần bù

Lượng dịch cần bù theo cân nặng và mức dehydration

%Dấu hiệu
<5%Không phát hiện rõ
5-6%Skin turgor giảm nhẹ
6-8%Dry mucous membranes, skin turgor giảm rõ
8-10%Retracted globes, persistent skin tent
10-12%Dấu hypovolemia, có thể shock

Bù trong 12-24 giờ + cộng ongoing losses (nôn, tiêu chảy, ống dẫn lưu).

Shock — bolus + reassess

ChóMèo
Bolus15-20 ml/kg5-10 ml/kg
Thời gianOver 15 minOver 15 min
Sau đóReassess → repeat nếu cầnReassess → repeat
Full shock dose (cũ)80-90 ml/kg total50-55 ml/kg total

Full single bolus KHÔNG recommended (AAHA 2024). Cho aliquots → reassess perfusion → tiếp.

Loại dịch — chọn đúng

FluidKhi dùngKhông dùng khi
LRSDefault rehydration/replacementĐang truyền blood products (Ca chelate)
NaCl 0.9%Hypochloremia, metabolic alkalosisDefault mọi ca (chloride load cao)
D5WFree-water deficit, dysnatremiaShock/hypovolemia

ĐNA reality: LRS và NaCl 0.9% là 2 loại có sẵn. Plasma-Lyte/Normosol-R gần như không thấy public listing.

Dấu hiệu overhydration — stop/giảm tốc độ

Dấu hiệuCheck
Tachypnea, tăng respiratory effort
Pulmonary crackles
Serous nasal discharge
Chemosis (sưng kết mạc)
Tăng cân nhanh
Jugular distention

Target monitoring: urine output 1-2 ml/kg/hr, weight mỗi 4-8h, RR mỗi 1-2h.

CRI — 4 thuốc phổ biến

DrugDoseLoading🔴 Species
Metoclopramide1-2 mg/kg/dayKhôngDog/Cat
Lidocaine20-50 mcg/kg/min2 mg/kg IV🔴 CHÓ ONLY
Fentanyl1-5 mcg/kg/hr1-4 mcg/kg IVDog/Cat
Dopamine5-20 mcg/kg/minTitrateDog/Cat

🔴 Lidocaine CRI cho mèo = cardiotoxicity — KHÔNG dùng.

Giá dịch truyền tại ĐNA

NướcLRS 500mlNaCl 0.9%Infusion pump
🇹🇭 Thailand฿32.50฿32-42
🇲🇾 Malaysia~RM4-6~RM4-6
🇻🇳 Vietnam22,000 VNDtương đương7-8 triệu VND

4 điều cần nhớ

  1. Chó ≠ Mèo — maintenance chó 60, mèo 40 ml/kg/day; shock chó 15-20, mèo 5-10
  2. Bolus → reassess → tiếp — không bao giờ full shock dose 1 lần
  3. Monitor overload — RR, crackles, nasal discharge, weight
  4. Lidocaine CRI = chó only — mèo sẽ cardiac toxicity

Phần mềm quản lý phòng khám như VetGo có thể tích hợp fluid calculator — nhập kg + species → ra maintenance, deficit, bolus, drops/min tự động.


Nguồn: AAHA 2024 Fluid Therapy Guidelines, AAHA/AAFP 2013, Merck Veterinary Manual. ĐNA pricing: Thai FDA, Malaysia MOH, Vietnam Long Châu.

Bài liên quan