clinical · vet
Quản lý đau cho chó mèo — WSAVA 2022 adapted cho clinic nhỏ ĐNA
Đăng ngày 4 tháng 5, 2026 · 10 phút đọc
WSAVA coi đau là “vital sign thứ 4” — nhưng bao nhiêu clinic ĐNA thực sự chấm đau mỗi bệnh nhân? Opioid có sẵn ở TH nhưng hạn chế ở VN. Gabapentin dễ mua nhưng ít ai dùng cho đau.
Bài này tóm tắt WSAVA 2022 + AAHA 2022 Pain Guidelines thành bảng tra thực tế cho clinic nhỏ.
⚠️ Liều dưới đây là reference từ guidelines, KHÔNG phải protocol kê đơn. Verify với formulary hiện hành.
4 nguyên tắc lớn
- Đánh giá đau có hệ thống — dùng pain scale, không đoán
- Multimodal analgesia — phối hợp nhiều nhóm thuốc, giảm liều từng thuốc
- Preventive analgesia — giảm đau TRƯỚC khi đau (pre-/intra-/post-op)
- Cá thể hóa — theo loài, tuổi, bệnh nền, availability thuốc
Pain scales — chọn cái nào
| Tool | Loài | Validated? | Phù hợp clinic nhỏ |
|---|---|---|---|
| Glasgow CMPS-SF | Chó | ✅ Mạnh nhất | Có, nếu training |
| Glasgow CMPS-Feline | Mèo | ✅ | Có |
| Feline Grimace Scale | Mèo | ✅ | Rất dễ dùng |
| CSU Canine | Chó | Teaching tool | Dễ nhất để bắt đầu |
Bắt đầu: CSU cho chó (dễ triển khai) → upgrade Glasgow khi team quen. Mèo: Feline Grimace Scale (nhìn mặt) + Glasgow Feline.
Khi nào chấm đau
- Baseline trước mổ
- 30 phút sau extubation (khi đủ tỉnh)
- Mỗi 2-4 giờ trong nội trú
- Chronic pain: tái khám mỗi 3-6 tháng
NSAIDs — xương sống analgesia
| Thuốc | Chó | Mèo | Chú ý |
|---|---|---|---|
| Meloxicam | 0.2 mg/kg ngày 1, 0.1 mg/kg duy trì | 0.05-0.1 mg/kg SC single, 0.01-0.05 PO duy trì | Label khác theo nước |
| Carprofen | 4.4 mg/kg/day PO | Không recommended routine | GI/renal monitor |
| Robenacoxib | 1-2 mg/kg PO | 1-2.4 mg/kg PO (labelled!) | 1 trong ít NSAID labelled mèo |
⚠️ Paracetamol chống chỉ định tuyệt đối ở mèo — methemoglobinemia gây tử vong.
Opioids tại ĐNA — thực tế
| Thuốc | TH | MY | VN |
|---|---|---|---|
| Morphine | ✅ Dùng rộng | ✅ Có permit | ⚠️ Kê đơn 3 liên, 7 ngày |
| Tramadol | ✅ Phổ biến nhất | ✅ | ✅ |
| Buprenorphine | ⚠️ Hạn chế | ✅ Permit psychotropic | ⚠️ Khó |
| Fentanyl | ⚠️ Referral centers | ⚠️ | ⚠️ |
Thực tế: Tramadol + NSAID là combo phổ biến nhất ĐNA cho acute pain. Morphine available hơn ở TH.
⚠️ Tramadol ở chó: AAHA 2022 ghi rõ oral tramadol không chứng minh hiệu quả nhất quán hậu phẫu ở chó — do chó chuyển hóa active metabolite M1 kém hơn mèo. Không nên dùng tramadol làm analgesic chính ở chó. Ở mèo thì hợp lý hơn nhưng vị đắng gây khó cho uống.
Adjunctive — thuốc bổ trợ
| Thuốc | Chỉ định | Liều chó | Liều mèo |
|---|---|---|---|
| Gabapentin | Neuropathic, chronic, anxiety | 5-10 mg/kg BID-TID | 5-10 mg/kg BID |
| Amantadine | Wind-up/chronic, add-on NSAID | 3-5 mg/kg SID | 3-5 mg/kg SID |
| Ketamine CRI | Perioperative, wind-up | 2-10 mcg/kg/min | Thận trọng |
Perioperative protocol — ví dụ OVH chó
graph LR
A["Pre-op"] -->|"NSAID + opioid"| B["Intra-op"]
B -->|"Local block + CRI nếu cần"| C["Post-op 0-4h"]
C -->|"Pain score q2h"| D["Post-op 4-24h"]
D -->|"NSAID + opioid PRN"| E["Discharge"]
E -->|"NSAID 3-5 ngày + gabapentin nếu cần"| F["Tái khám 10-14 ngày"]
Dấu hiệu đau — checklist
Chó
☐ Thay đổi posture/dáng đi | ☐ Giảm hoạt động | ☐ Giảm ăn | ☐ Liếm/chú ý vết mổ | ☐ Whine/cry | ☐ Restless/panting | ☐ Praying position (đau bụng)
Mèo
☐ Tai cụp, orbital tightening | ☐ Hunched posture | ☐ Trốn/hide | ☐ Im lặng bất thường | ☐ Hissing | ☐ Giảm grooming | ☐ Giảm ăn
Mèo che giấu đau tốt hơn chó — Feline Grimace Scale giúp phát hiện sớm.
Phần mềm VetGo tích hợp pain scoring — ghi BCS + pain score mỗi lần khám, trend chart cho follow-up.
Nguồn: WSAVA Pain Guidelines 2022, AAHA 2022, Merck Vet Manual.